洗脳 (せんのう) — brainwashing, tẩy não

せんのう brainwashing
Tần suất #6982 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

sennou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • brainwashing
  • tẩy não

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.