船長 (せんちょう) — captain, skipper, thuyền trường

せんちょう captain
Tần suất #7431 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

senchou

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • captain
  • skipper
  • thuyền trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.