選抜 (せんばつ) — selection, picking out, tuyển bạt

せんばつ selection
Tần suất #6559 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

senbatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • selection
  • picking out
  • tuyển bạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.