責める (せめる) — to blame, to accuse

める to blame
Tần suất #5044 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb · transitive

semeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to blame
  • to accuse

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.