精力 (せいりょく) — energy, vitality, tinh lực

せいりょく energy
Tần suất #7037 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

seiryoku

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • energy
  • vitality
  • tinh lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.