悟り (さとり) — enlightenment, comprehension

さと enlightenment
Tần suất #9800 2 ký tự noun

satori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • enlightenment
  • comprehension

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.