債券 (さいけん) — bond, debenture, trái khoán

さいけん bond
Tần suất #5088 2 ký tự 漢語 kango noun

saiken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bond
  • debenture
  • trái khoán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.