好意 (こうい) — goodwill, favor, hảo ý

こう goodwill
Tần suất #5089 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

koui

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • goodwill
  • favor
  • hảo ý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.