流域 (りゅういき) — river basin, watershed, lưu vực

りゅういき river basin
Tần suất #9129 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

ryuuiki

Pitch りゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • river basin
  • watershed
  • lưu vực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.