量子 (りょうし) — quantum, lượng tử

りょう quantum
Tần suất #7194 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

ryoushi

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quantum
  • lượng tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.