(にしき) — brocade, fine cloth

にしき brocade
Tần suất #7195 1 ký tự noun

nishiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • brocade
  • fine cloth

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.