(ら) — gauze, thin silk

gauze
Tần suất #7415 1 ký tự noun

ra

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gauze
  • thin silk

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.