網羅 (もうら) — encompassing, covering everything, võng la

もう encompassing
Tần suất #6646 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

moura

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • encompassing
  • covering everything
  • võng la

Từ liên quan

Từ chứa 網 (1)

Từ chứa 羅 (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.