育ち (そだち) — upbringing, breeding

そだ upbringing
Tần suất #7414 Lớp 3 2 ký tự noun

sodachi

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • upbringing
  • breeding

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.