親会社 (おやがいしゃ) — cha mẹ công ty, thân hội xã

おやがいしゃ cha mẹ công ty
Tần suất #8653 Lớp 2 3 ký tự 混合 mixed noun

oyagaisha

Pitch しゃ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cha mẹ công ty
  • thân hội xã

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.