(おもむき) — taste, elegance

おもむき taste
Tần suất #7667 1 ký tự noun

omomuki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • taste
  • elegance

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.