趣向 (しゅこう) — kế hoạch, ý tưởng, thú hướng

しゅこう kế hoạch
Tần suất #8259 2 ký tự 漢語 kango noun

shukou

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kế hoạch
  • ý tưởng
  • thú hướng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.