お守り (おまもり) — amulet, charm

まも amulet
Tần suất #9730 Lớp 3 3 ký tự noun

omamori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • amulet
  • charm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.