奥行き (おくゆき) — depth, length

おく depth
Tần suất #9399 3 ký tự 和語 wago noun

okuyuki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • depth
  • length

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.