お子さん (おこさん) — trẻ con, someone's child

さん trẻ con
Tần suất #5163 Lớp 1 4 ký tự noun

okosan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trẻ con
  • someone's child

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.