矯正 (きょうせい) — correction, orthodontics, kiểu chính

きょうせい correction
Tần suất #5164 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyousei

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • correction
  • orthodontics
  • kiểu chính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.