孤立 (こりつ) — isolation, being alone, cô lập

りつ isolation
Tần suất #5162 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

koritsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • isolation
  • being alone
  • cô lập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.