可笑しい (おかしい) — buồn cười, strange

しい buồn cười
Tần suất #9501 Lớp 5 4 ký tự 混合 mixed i-adjective

okashii

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • buồn cười
  • strange

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.