不可 (ふか) — impossible, impractical, bất khả

impossible
Tần suất #5489 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

fuka

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • impossible
  • impractical
  • bất khả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.