叔父 (おじ) — chú, younger uncle, thúc phụ

叔父 chú
Tần suất #8985 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

oji

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chú
  • younger uncle
  • thúc phụ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.