支社 (ししゃ) — cành văn phòng, cành xã

しゃ cành văn phòng
Tần suất #8986 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shisha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cành văn phòng
  • cành xã

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.