濃厚 (のうこう) — giàu, dày, tối hậu

のうこう giàu
Tần suất #6394 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

noukou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giàu
  • dày
  • tối hậu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.