あつい thick
U+539A JLPT 2 Lớp 5 9 nét Tần suất #768 Heisig #132

Nghĩa

  • thick
  • heavy
  • rich
  • kind
  • cordial
  • brazen
  • shameless

Từ vựng

あつ atsu Kun'yomi

こう kou On'yomi

Thứ tự nét

Chưa có sơ đồ thứ tự nét. Kết xuất qua rake kanji:render_strokes KANJIVG_DIR=...