分厚い (ぶあつい) — bulky, dày

あつ bulky
Tần suất #7762 Lớp 5 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi i-adjective

buatsui

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bulky
  • dày

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.