農場 (のうじょう) — farm, plantation, nông trường

のうじょう farm
Tần suất #6159 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

noujou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • farm
  • plantation
  • nông trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.