様相 (ようそう) — aspect, appearance, cách tương

ようそう aspect
Tần suất #6158 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

yousou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • aspect
  • appearance
  • cách tương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.