農 — nông
のう
農
nông
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
13 nét
U+8FB2
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #385
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #2170
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- nông
Từ vựng
のう nou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
農
nou
agriculture
農
業
nougyou
agriculture
農
家
nouka
nông dân
農
村
nouson
farming village
農
林
nourin
agriculture and forestry
農
地
nouchi
farmland
農
薬
nouyaku
agricultural chemicals
農
場
noujou
farm
農
園
nouen
farm
農
民
noumin
nông dân
農
産
物
nousanbutsu
agricultural products
農
林
省
nourinshou
Ministry of Agriculture and Forestry
農
協
noukyou
agricultural cooperative
農
林
水
産
省
nourinsuisanshou
Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries
農
政
nousei
agricultural administration
酪
農
rakunou
dairy farming