担い手 (にないて) — bearer, person in charge

にな bearer
Tần suất #7527 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun

ninaite

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bearer
  • person in charge

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.