逃げ (にげ) — escape, flight

escape
Tần suất #9486 2 ký tự noun

nige

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • escape
  • flight

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.