年月 (ねんげつ) — tháng và năm, thời gian, niên nguyệt

ねんげつ tháng và năm
Tần suất #6177 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

nengetsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháng và năm
  • thời gian
  • niên nguyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.