根元 (ねもと) — rễ, base, căn nguyên

もと rễ
Tần suất #9879 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

nemoto

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rễ
  • base
  • căn nguyên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.