一泊 (いっぱく) — one night's stay, overnight stay, nhất bạc

いっぱく one night's stay
Tần suất #9880 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

ippaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • one night's stay
  • overnight stay
  • nhất bạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.