諸々 (もろもろ) — various, all sorts of

もろ various
Tần suất #9007 Lớp 6 2 ký tự noun

moromoro

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • various
  • all sorts of

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.