持ち合わせる (もちあわせる) — to happen to have on hand

わせる to happen to have on hand
Tần suất #7154 Lớp 3 6 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

mochiawaseru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to happen to have on hand

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.