三井 (みつい) — Mitsui, tam tỉnh
三井
Mitsui
Tần suất #6768
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
mitsui
Nghĩa
- Mitsui
- tam tỉnh