緑色 (みどりいろ) — xanh lá màu sắc, lục sắc

みどりいろ xanh lá màu sắc
Tần suất #5946 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago no-adjective

midoriiro

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xanh lá màu sắc
  • lục sắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.