名声 (めいせい) — fame, reputation, danh thanh

めいせい fame
Tần suất #9428 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

meisei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • fame
  • reputation
  • danh thanh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.