舞う (まう) — to dance, to flutter

to dance
Tần suất #5782 2 ký tự godan verb (-u) · intransitive

mau

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to dance
  • to flutter

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.