(こよみ) — lịch, almanac

こよみ lịch
Tần suất #5783 1 ký tự noun

koyomi

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lịch
  • almanac

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.