真っ赤 (まっか) — sáng đỏ, crimson

sáng đỏ
Tần suất #5661 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed na-adjective

makka

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sáng đỏ
  • crimson

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.