勤労 (きんろう) — labor, công việc, cần lao

きんろう labor
Tần suất #5662 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kinrou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • labor
  • công việc
  • cần lao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.