曲げる (まげる) — to bend, to curve

げる to bend
Tần suất #5516 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive

mageru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to bend
  • to curve

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.