持ち帰る (もちかえる) — to take home, to bring back

かえ to take home
Tần suất #5515 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

mochikaeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to take home
  • to bring back

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.