急上昇 (きゅうじょうしょう) — rapid rise, sharp increase, cấp thượng thăng

きゅうじょうしょう rapid rise
Tần suất #9903 3 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyuujoushou

Pitch きゅじょしょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rapid rise
  • sharp increase
  • cấp thượng thăng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.