病理 (びょうり) — pathology, bệnh lý

びょう pathology
Tần suất #9904 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

byouri

Pitch びょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pathology
  • bệnh lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.